Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Succotash
Calo và thông tin dinh dưỡng
bắp và đậu lima, sống
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb16 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,69 mg 30%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 5 g | 16 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,5 g | 7,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 7,5 g | 24 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 10 g | 32 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 13 g | 40 g | 2,6 g |
Câu hỏi về Succotash
100 g Succotash có bao nhiêu calo?
100 g Succotash có 99 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Succotash có bao nhiêu calo?
50 g Succotash có 50 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Succotash có bao nhiêu calo?
150 g Succotash có 149 kcal, gồm 7,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Succotash có bao nhiêu calo?
200 g Succotash có 198 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Succotash có bao nhiêu calo?
250 g Succotash có 248 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ