Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Succotash
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngô và đậu lima, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 410 mg 9%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,77 mg 33%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 5,1 g | 24 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 192 g | 213 | 9,7 g | 47 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 384 g | 426 | 20 g | 94 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 96 g | 107 | 4,9 g | 23 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 576 g | 639 | 29 g | 140 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 768 g | 852 | 39 g | 187 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 2,5 g | 12 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 7,6 g | 37 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 10 g | 49 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 13 g | 61 g | 2 g |
Câu hỏi về Succotash
100 g Succotash có bao nhiêu calo?
100 g Succotash có 111 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (192 g) Succotash có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (192 g) Succotash có 213 kcal, gồm 9,7 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (384 g) Succotash có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (384 g) Succotash có 426 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (96 g) Succotash có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (96 g) Succotash có 107 kcal, gồm 4,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (576 g) Succotash có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (576 g) Succotash có 639 kcal, gồm 29 g đạm, 140 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (768 g) Succotash có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (768 g) Succotash có 852 kcal, gồm 39 g đạm, 187 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Succotash có bao nhiêu calo?
50 g Succotash có 56 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Succotash có bao nhiêu calo?
150 g Succotash có 167 kcal, gồm 7,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ