Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Succotash
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp với ngô hạt nguyên, chất đặc và chất lỏng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb11 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Natri 221 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,6 g | 11 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,3 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3,9 g | 17 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 5,2 g | 23 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 6,5 g | 29 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Succotash
100 g Succotash có bao nhiêu calo?
100 g Succotash có 63 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Succotash có bao nhiêu calo?
50 g Succotash có 32 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Succotash có bao nhiêu calo?
150 g Succotash có 95 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Succotash có bao nhiêu calo?
200 g Succotash có 126 kcal, gồm 5,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Succotash có bao nhiêu calo?
250 g Succotash có 158 kcal, gồm 6,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ