Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,8 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 57 mg 63%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 38,2 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1,4 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 28 | 1,3 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 55 | 2,5 g | 9,4 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 14 | 0,6 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 83 | 3,8 g | 14 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 110 | 5,1 g | 19 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,7 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 2,1 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 2,9 g | 11 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 3,6 g | 13 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad bắp cải tímsống, không dầu, không muối22 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏnấu chín, luộc, để ráo, không muối29 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Salad bắp cải đỏsống, với dầu ô liu, không muối57 kcal / 100 g
- Xà lách lá đỏsống13 kcal / 100 g
- Red cabbage27 kcal / 100 g
- Xà lách đỏsống18 kcal / 100 g
- Cabbage red danish24 kcal / 100 g
- Hành tây đỏsống35 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn đỏtươi sống19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cải tím
Bắp cải tím ăn sống hay nấu chín ngon hơn?
Ăn sống thái sợi mỏng sẽ giòn và hơi hăng; bóp nhẹ với chút muối rồi để 10 phút giúp bắp cải mềm hơn để trộn gỏi. Nấu chín thì vị dịu, hợp món xào hoặc hầm.
Làm sao để bắp cải tím không bị mất màu khi nấu?
Luộc hoặc chần nhanh trong nước sôi khoảng 3–5 phút, không đậy nắp; thêm chút giấm hoặc nước cốt chanh để màu tím tươi hơn. Tránh nấu lâu vì bắp cải sẽ mềm nhũn và màu xỉn.
Bắp cải tím bảo quản thế nào để giữ được độ giòn?
Để nguyên đầu bắp, chưa rửa, trong ngăn mát tủ lạnh; bọc mặt cắt bằng màng bọc thực phẩm nếu đã bổ đôi. Bắp cải đã thái nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Bắp cải tím thường dùng trong những món nào?
Bắp cải tím thái sợi hợp với gỏi, salad và bánh mì kẹp; cũng có thể xào nhanh hoặc muối chua. Trong món bắp cải muối kiểu Đức, bắp cải được om với giấm hoặc táo cho vị chua ngọt.
Có thể thay bắp cải tím bằng bắp cải trắng không?
Được, nhất là trong món gỏi, salad hoặc xào; bắp cải trắng có vị nhẹ và màu nhạt hơn. Nếu muốn giữ màu tím bắt mắt của món ăn thì không có cách thay hoàn toàn tương đương.
Bắp cải tím có nhiều vitamin C không?
Bắp cải tím là nguồn vitamin C; một khẩu phần khoảng 89 g cung cấp 50,7 mg. Ăn sống hoặc nấu nhanh giúp hạn chế vitamin C thất thoát do nhiệt và nước.
Vì sao bắp cải tím chuyển màu khi nấu?
Sắc tố anthocyanin trong bắp cải đổi màu theo độ axit: môi trường chua khiến màu đỏ tím rõ hơn, còn môi trường kiềm có thể làm màu ngả xanh. Vì thế một chút giấm hoặc chanh vừa giữ màu vừa tạo vị chua nhẹ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ