Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 88,1 mg 98%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 20,2 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 57,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 3 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 64 g | 20 | 1,9 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 128 g | 40 | 3,8 g | 3,7 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 32 g | 10 | 0,9 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 192 g | 60 | 5,7 g | 5,5 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 256 g | 79 | 7,6 g | 7,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,5 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 4,4 g | 4,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 5,9 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 7,4 g | 7,2 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cuống súp lơ xanhsống28 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh và súp lơ trắngđông lạnh, luộc, để ráo24 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
- Súp lơ tímsống24 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhsống27 kcal / 100 g
- Cơm súp lơsống18 kcal / 100 g
- Cà chua xanhsống23 kcal / 100 g
- Bông cải romanesco hoặc súp lơsống32 kcal / 100 g
- Lá bông cải xanhsống28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ xanh
Súp lơ xanh có phải là bông cải xanh không?
Có. Súp lơ xanh và bông cải xanh là hai cách gọi phổ biến cho cùng một loại rau có phần đầu gồm nhiều nụ hoa nhỏ.
Luộc súp lơ xanh bao lâu để rau chín mà vẫn giòn?
Tách thành nhánh vừa ăn, thả vào nồi nước sôi có chút muối và luộc khoảng 3–4 phút. Vớt ra ngâm nước lạnh để rau giữ màu xanh và độ giòn.
Có thể ăn sống súp lơ xanh không?
Có, bạn có thể rửa kỹ, tách thành nhánh nhỏ rồi ăn sống với sốt chấm hoặc trộn salad. Thân cũng ăn được: gọt lớp vỏ xơ bên ngoài và thái lát mỏng.
Cách xào súp lơ xanh để rau không bị mềm nhũn?
Chần nhánh súp lơ khoảng 1 phút rồi để ráo trước khi xào; chảo phải nóng và chỉ cần đảo thêm 2–3 phút. Cho tỏi vào phi thơm trước, còn nước sốt nên thêm gần cuối để rau không ra nhiều nước.
Súp lơ xanh hợp với món gì?
Rau hợp với tỏi, dầu ô liu, chanh, phô mai và các món có thịt gà hoặc mì. Bạn có thể cho vào súp kem, mì xào, món nướng hoặc hấp rồi rưới sốt phô mai.
Bảo quản súp lơ xanh thế nào để lâu héo?
Để rau chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng túi có khe thoáng; độ ẩm đọng lại dễ làm các nhánh úng. Rửa ngay trước khi nấu và dùng sớm, nhất là khi các nụ bắt đầu ngả vàng.
Súp lơ xanh khác súp lơ trắng thế nào?
Súp lơ xanh có vị rau rõ hơn và thường giữ cấu trúc chắc sau khi nấu; súp lơ trắng dịu, dễ nghiền thành món mềm. Mỗi 100 g súp lơ trắng có 25 kcal và 48,2 mg vitamin C, so với 31 kcal và 88,1 mg vitamin C trong súp lơ xanh.
Một khẩu phần súp lơ xanh thường là bao nhiêu?
Một phần ăn kèm hợp lý có thể là khoảng 100–150 g, tương đương vài nhánh lớn. Trong 100 g có 3,2 g chất xơ và 88,1 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 169389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ