Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp lơ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,1 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 72,6 mg 81%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 20,8 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 58,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3 g | 3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 90 g | 29 | 2,7 g | 2,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 180 g | 58 | 5,5 g | 5,4 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 45 g | 14 | 1,4 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 270 g | 86 | 8,2 g | 8 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 360 g | 115 | 11 g | 11 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,5 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,6 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 6,1 g | 6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 7,6 g | 7,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ xanh và súp lơ trắngđông lạnh, luộc, để ráo24 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
- Súp lơđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối17 kcal / 100 g
- Bắp cải xanhsống27 kcal / 100 g
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Salad súp lơđã nấu chín, không dầu, không muối16 kcal / 100 g
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Cải xoănđã nấu chín24 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Đậu cô veđông lạnh, nấu chín, luộc, gạn nước không muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp lơ xanh
100 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Súp lơ xanh có 32 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (90 g) Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (90 g) Súp lơ xanh có 29 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (180 g) Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (180 g) Súp lơ xanh có 58 kcal, gồm 5,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (45 g) Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45 g) Súp lơ xanh có 14 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (270 g) Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (270 g) Súp lơ xanh có 86 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (360 g) Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (360 g) Súp lơ xanh có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Súp lơ xanh có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Súp lơ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Súp lơ xanh có 48 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ