Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,5 µg 3%
  • Vitamin C 35,7 mg 40%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 56,2 µg 47%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 35,4 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34,2 mg 3%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 14,6 mg 3%
  • Phốt pho 39,7 mg 3%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,4 g2,1 g0,2 g
50 g50 g121,2 g1 g0,1 g
150 g150 g363,5 g3,1 g0,2 g
200 g200 g484,7 g4,1 g0,3 g
250 g250 g605,9 g5,1 g0,4 g

Câu hỏi về Súp lơ xanh và súp lơ trắng

100 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có 24 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có 12 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có 36 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có 48 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ xanh và súp lơ trắng có 60 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ