Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2 g —
  • Natri 6,9 mg 0%
  • Cholesterol 0,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 77,4 µg 9%
  • Vitamin C 78 mg 87%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Vitamin K 110 µg 92%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 79,1 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,58 mg 25%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g354,6 g2 g0,3 g
50 g50 g182,3 g1 g0,2 g
150 g150 g536,9 g2,9 g0,5 g
200 g200 g709,2 g3,9 g0,6 g
250 g250 g8812 g4,9 g0,8 g

Câu hỏi về Broccoli, boiled without salt

100 g Broccoli, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Broccoli, boiled without salt có 35 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Broccoli, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Broccoli, boiled without salt có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Broccoli, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Broccoli, boiled without salt có 53 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Broccoli, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Broccoli, boiled without salt có 70 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Broccoli, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Broccoli, boiled without salt có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ