Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 25,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 711 µg 79%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 19,4 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 11,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29,6 mg 2%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 40,8 mg 3%
  • Kali 398 mg 8%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,6 g5,7 g0,2 g
50 g50 g170,3 g2,8 g0,1 g
150 g150 g501 g8,5 g0,3 g
200 g200 g661,3 g11 g0,4 g
250 g250 g831,6 g14 g0,5 g

Câu hỏi về Carrot, boiled without salt

100 g Carrot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Carrot, boiled without salt có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Carrot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Carrot, boiled without salt có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Carrot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Carrot, boiled without salt có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Carrot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Carrot, boiled without salt có 66 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Carrot, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Carrot, boiled without salt có 83 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ