Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà rốt bó
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,9 g | 5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,5 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,4 g | 7,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,8 g | 10 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2,3 g | 13 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà rốt bó
100 g Cà rốt bó có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt bó có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà rốt bó có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt bó có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt bó có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt bó có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cà rốt bó có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt bó có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà rốt bó có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt bó có 78 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ