Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,5 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 558 µg 62%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,6 g | 4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 146 g | 37 | 0,9 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 292 g | 73 | 1,9 g | 12 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 73 g | 18 | 0,5 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 438 g | 110 | 2,8 g | 18 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 584 g | 146 | 3,7 g | 24 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,3 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1 g | 6,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 1,3 g | 8,1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 1,6 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt babysống35 kcal / 100 g
- Nước ép cà rốtđóng hộp40 kcal / 100 g
- Cà rốt đóng hộp29 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Carrot24 kcal / 100 g
- Ngôđóng hộp
- Củ dềnđóng hộp, phần đặc đã ráo nước31 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđóng hộp, không thêm muối, phần cái đã ráo nước69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (146 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (146 g) Cà rốt có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (292 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (292 g) Cà rốt có 73 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (73 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73 g) Cà rốt có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (438 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (438 g) Cà rốt có 110 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (584 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (584 g) Cà rốt có 146 kcal, gồm 3,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ