Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm muối, phần rắn và lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 2,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 343 µg 38%
- Vitamin C 6,6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 13,1 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 2,2 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 97 | 5,5 g | 13 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 194 | 11 g | 26 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 48 | 2,8 g | 6,6 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 291 | 17 g | 40 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 388 | 22 g | 53 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,1 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 3,3 g | 7,8 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 4,3 g | 10 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 5,4 g | 13 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđóng hộp, không thêm muối, phần cái và nước53 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp ngâm nước muối41 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, gói tiêu chuẩn, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpngô, đậu lima, đậu Hà Lan, đậu cô ve, cà rốt, đóng hộp, không thêm muối37 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Thức ăn em bé đậu Hà Lan và cà rốtrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn38 kcal / 100 g
- Green peas and carrots68 kcal / 100 g
- Green peas and carrots heated70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp
100 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 38 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 97 kcal, gồm 5,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 291 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 388 kcal, gồm 22 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 19 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộp có 57 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ