Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,2 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72 µg 8%
- Vitamin C 9,8 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 16,5 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,2 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 66 | 4 g | 8 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 131 | 7,9 g | 16 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 33 | 2 g | 4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 197 | 12 g | 24 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 263 | 16 g | 32 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,6 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 4,8 g | 9,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 6,4 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 8 g | 16 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan xanhđóng hộp, cô đặc125 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lanđóng hộp, phần cái và nước58 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Green peas74 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpkhông thêm muối, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu Hà Lan xanh
100 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g đậu Hà Lan xanh có 53 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (124 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (124 g) đậu Hà Lan xanh có 66 kcal, gồm 4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (248 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (248 g) đậu Hà Lan xanh có 131 kcal, gồm 7,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (62 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62 g) đậu Hà Lan xanh có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (372 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (372 g) đậu Hà Lan xanh có 197 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (496 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (496 g) đậu Hà Lan xanh có 263 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g đậu Hà Lan xanh có 27 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g đậu Hà Lan xanh có 80 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ