Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Natri 231 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9,3 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,22 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g714,3 g12 g1 g
50 g50 g362,2 g5,9 g0,5 g
150 g150 g1076,5 g18 g1,4 g
200 g200 g1428,7 g24 g1,9 g
250 g250 g17811 g30 g2,4 g

Câu hỏi về Đậu hà lan xanh

100 g Đậu hà lan xanh có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hà lan xanh có 71 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đậu hà lan xanh có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hà lan xanh có 36 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đậu hà lan xanh có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hà lan xanh có 107 kcal, gồm 6,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Đậu hà lan xanh có bao nhiêu calo?

200 g Đậu hà lan xanh có 142 kcal, gồm 8,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Đậu hà lan xanh có bao nhiêu calo?

250 g Đậu hà lan xanh có 178 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ