Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngô, đậu lima, đậu Hà Lan, đậu cô ve, cà rốt, đóng hộp, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,4 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 583 µg 65%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 18,2 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 1,4 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 182 g | 67 | 2,5 g | 7,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 364 g | 135 | 5,1 g | 15 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 91 g | 34 | 1,3 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 546 g | 202 | 7,6 g | 23 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 728 g | 269 | 10 g | 31 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,7 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 2,1 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 2,8 g | 8,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 3,5 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođóng hộp, để ráo47 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp cắt hạt lựuđóng hộp, đã ráo nước40 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áđóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmkiểu Mexico, đông lạnh, chưa chế biến85 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu ngô và cà rốtsản phẩm đông lạnh, ví dụ hỗn hợp kiểu Mỹ68 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp ngâm nước muối41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 37 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (182 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (182 g) Rau củ hỗn hợp có 67 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (364 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (364 g) Rau củ hỗn hợp có 135 kcal, gồm 5,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (91 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (91 g) Rau củ hỗn hợp có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (546 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (546 g) Rau củ hỗn hợp có 202 kcal, gồm 7,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (728 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (728 g) Rau củ hỗn hợp có 269 kcal, gồm 10 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 56 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ