Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,3 g5,1 g0,1 g
50 g50 g170,7 g2,6 g0,1 g
150 g150 g502 g7,7 g0,2 g
200 g200 g662,6 g10 g0,2 g
250 g250 g833,3 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp

100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ hỗn hợp có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ hỗn hợp có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ hỗn hợp có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ hỗn hợp có 66 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ hỗn hợp có 83 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ