Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
cà rốt, bông súp lơ và bông cải xanh, om không dầu mỡ
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb5,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 2,5 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,3 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 3,8 g | 7,7 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 5 g | 10 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 6,3 g | 13 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áom không dầu mỡ32 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicoom không thêm chất béo70 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtluộc62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Áom31 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Leipzigđông lạnh sâu, luộc61 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củluộc, không sốt31 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanh cà rốt và súp lơ trắngrau củ đã nấu chín –, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, không muối28 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 40 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 20 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 60 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 80 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 100 kcal, gồm 6,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G090142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ