Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb3,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 2,1 g | 3,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,1 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 3,2 g | 5,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 4,2 g | 7,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 5,3 g | 9,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp kiểu Á
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 31 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 47 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 62 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 78 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G994152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ