Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb4,2 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,4 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,2 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 3,6 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 4,8 g | 8,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 6 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp kiểu Á
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 35 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 18 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 53 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 70 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu Á có 88 kcal, gồm 6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G994162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ