Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb11 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 4 g | 11 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 2 g | 5,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 6 g | 17 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 8 g | 22 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 10 g | 28 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợpđã nấu chín45 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Ánướng35 kcal / 100 g
- Cà rốt đậu hà lan và đậuluộc, với xốt trắng cơ bản52 kcal / 100 g
- Cà rốt và đậu Hà Lanhầm, với chất béo và muối76 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu ngô và cà rốtsản phẩm đông lạnh, ví dụ hỗn hợp kiểu Mỹ68 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt
100 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có 76 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có 114 kcal, gồm 6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có 152 kcal, gồm 8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốt có 190 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G992162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ