Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, với xốt trắng cơ bản
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb6,2 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2 g | 6,2 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1 g | 3,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 3 g | 9,3 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 4 g | 12 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 5 g | 16 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt và đậu Hà Lanhầm, trong xốt trắng cơ bản với kem83 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtluộc62 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtluộc, có muối52 kcal / 100 g
- Cà rốtluộc, dùng với xốt trắng cơ bản45 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđã nấu chín45 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhluộc chín, trong xốt trắng cơ bản80 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu cà rốt và súp lơsản phẩm đông lạnh, luộc với muối38 kcal / 100 g
- Croquette khoai tây với cà rốt và đậu Hà Lantrong xốt nền trắng với kem174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu
100 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có 52 kcal, gồm 2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có 78 kcal, gồm 3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có 104 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt, đậu Hà Lan và đậu có 130 kcal, gồm 5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X562153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ