Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb5,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 1,8 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,9 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 2,7 g | 8,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 3,6 g | 12 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 4,5 g | 15 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtluộc62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với xốtmua đông lạnh, đã nấu chín154 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với ngũ cốcmua đông lạnh, đã nấu chín122 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicoluộc58 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Leipzigđông lạnh sâu, luộc61 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu ngô và cà rốtsản phẩm đông lạnh, ví dụ hỗn hợp kiểu Mỹ68 kcal / 100 g
- Rau củ trộnhỗn hợp đông lạnh, sống65 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Cà rốt đậu hà lan và đậuluộc, với xốt trắng cơ bản52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 45 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 23 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 68 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 90 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 113 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ