Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, om
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb3,7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2,1 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,1 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 3,2 g | 5,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 4,2 g | 7,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 5,3 g | 9,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođông lạnh sâu, hầm62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ kiểu Áđông lạnh, luộc, để ráo (súp lơ xanh, đậu cô ve, ngô bao tử, đậu Hà Lan, ớt chuông đỏ)39 kcal / 100 g
- Nấm hỗn hợphầm, cấp đông sâu60 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu ngô và cà rốtsản phẩm đông lạnh, ví dụ hỗn hợp kiểu Mỹ68 kcal / 100 g
- Món rau củ hầm đông lạnh
- Cải Brussels đông lạnhđông lạnh sâu, om47 kcal / 100 g
- Món hầm gan bò với rau củsản phẩm đông lạnh103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có 45 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có 60 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp kiểu châu Á có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G994252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ