Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp rau củ kiểu Á
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, luộc, để ráo (súp lơ xanh, đậu cô ve, ngô bao tử, đậu Hà Lan, ớt chuông đỏ)
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 8%
- Đường 2,8 g —
- Natri 20,1 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 254 µg 28%
- Vitamin C 29,3 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 37,3 µg 31%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,56 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 31,5 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31,1 mg 2%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 17,2 mg 4%
- Phốt pho 43,6 mg 3%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 2 g | 6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 3 g | 9 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 4 g | 12 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 4,9 g | 15 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp rau củ kiểu Á
100 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có 59 kcal, gồm 3 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có 78 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp rau củ kiểu Á có 98 kcal, gồm 4,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ