Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,3 µg 4%
  • Vitamin C 7,8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Vitamin K 40 µg 33%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 123 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g322,9 g2 g0,6 g
50 g50 g161,5 g1 g0,3 g
150 g150 g484,4 g3 g0,9 g
200 g200 g645,8 g4 g1,2 g
250 g250 g807,3 g5 g1,5 g

Câu hỏi về Asparagus, boiled without salt

100 g Asparagus, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Asparagus, boiled without salt có 32 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Asparagus, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Asparagus, boiled without salt có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Asparagus, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Asparagus, boiled without salt có 48 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Asparagus, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Asparagus, boiled without salt có 64 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Asparagus, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Asparagus, boiled without salt có 80 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ