Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 3,8 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,9 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 5,7 g | 5,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 7,6 g | 6,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 9,5 g | 8,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained
100 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có bao nhiêu calo?
100 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có 34 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có bao nhiêu calo?
50 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có 17 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có bao nhiêu calo?
150 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có 51 kcal, gồm 5,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có bao nhiêu calo?
200 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có 68 kcal, gồm 7,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có bao nhiêu calo?
250 g Asparagus, coltivated, boiled in distilled water, no salt, drained có 85 kcal, gồm 9,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 005045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ