Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 1 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 241 µg 27%
- Vitamin C 93,4 mg 104%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 390 µg 325%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Biotin (B7) 36 µg 120%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 254 mg 20%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,92 mg 40%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,9 g | 0,3 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 7 | 0,6 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 15 | 1,2 g | 0,1 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 4 | 0,3 g | 0 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 22 | 1,8 g | 0,2 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 29 | 2,5 g | 0,3 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,5 g | 0,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 4,4 g | 0,5 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 5,8 g | 0,6 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 7,3 g | 0,8 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải xoăn Scotchsống42 kcal / 100 g
- Cải xoăn xoănluộc38 kcal / 100 g
- Salad cải xoănsống, với dầu ô liu, muối124 kcal / 100 g
- Cải làntươi sống32 kcal / 100 g
- Cải collardsống28 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Kale danish38 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Bắp cải savoysống27 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngsống25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải xoăn
Cải xoăn nấu bao lâu để lá mềm mà không nhũn?
Tách bỏ phần cuống xơ, thái lá thành dải rồi chần trong nước sôi khoảng 2–3 phút; vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu xanh. Nếu xào, cho lá vào sau cùng và đảo khoảng 3–5 phút.
Có cần xoa cải xoăn trước khi làm salad không?
Có. Bỏ cuống cứng, thái nhỏ rồi dùng tay xoa lá với một ít dầu ô liu và nước cốt chanh khoảng 1–2 phút; lá sẽ mềm và bớt dai để ăn sống.
Bảo quản cải xoăn thế nào để lá lâu héo?
Để lá chưa rửa trong túi hoặc hộp có lót khăn giấy khô, cất trong ngăn mát tủ lạnh và rửa ngay trước khi dùng. Lá đã rửa cần thấm thật khô; có thể cấp đông sau khi chần nhanh và để ráo.
Cải xoăn thường được dùng trong món nào?
Lá cải xoăn hợp với salad trộn chanh, súp rau củ, mì xào và sinh tố xanh. Muốn làm snack giòn, trộn lá đã lau khô với chút dầu rồi nướng ở 150 °C khoảng 15–20 phút, canh để lá không cháy.
Có thể dùng rau nào thay cải xoăn?
Cải rổ hoặc cải collard có lá dai, hợp để xào và nấu súp; bắp cải lại giòn hơn, thích hợp cho món trộn. Với các loại lá dày như cải rổ, bạn có thể cần nấu lâu hơn một chút.
Cải xoăn khác bắp cải ở điểm nào?
Cải xoăn có lá rời, thường được xào, nấu súp hoặc ăn sống sau khi xoa mềm; bắp cải cuộn thành bắp và giòn hơn khi thái trộn. Bắp cải có 25 kcal và 2,5 g chất xơ mỗi 100 g, còn cải xoăn có 35 kcal và 4,1 g chất xơ.
Cải xoăn nổi bật về vitamin nào?
Cải xoăn là nguồn vitamin C và vitamin K; mỗi 100 g có 93,4 mg vitamin C và 390 µg vitamin K.
Nguồn: USDA FoodData Central 168421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ