Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 146 µg 16%
  • Vitamin C 17,8 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 419 µg 349%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 65 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,4 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,54 mg 24%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g362,9 g1,3 g1,2 g
50 g50 g181,5 g0,7 g0,6 g
150 g150 g544,4 g2 g1,8 g
200 g200 g725,9 g2,6 g2,4 g
250 g250 g907,4 g3,3 g3 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 36 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 54 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 72 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 90 kcal, gồm 7,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ