Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cải xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,9 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 206 µg 23%
- Vitamin C 39,3 mg 44%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 334 µg 278%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 136 mg 10%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,7 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 26 | 2,5 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 53 | 5 g | 5,4 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 13 | 1,3 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 79 | 7,5 g | 8,1 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 105 | 10 g | 11 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,3 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 4 g | 4,3 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 5,3 g | 5,8 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 6,7 g | 7,2 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải xoăn xoănđông lạnh sâu59 kcal / 100 g
- Cải xoăn Scotchsống42 kcal / 100 g
- Cải làntươi sống32 kcal / 100 g
- Rau cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh, chưa sơ chế24 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước36 kcal / 100 g
- Kale21 kcal / 100 g
- Cải collardsống28 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Bắp cải Brusselsđông lạnh, chưa sơ chế41 kcal / 100 g
Câu hỏi về cải xoăn
100 g cải xoăn có bao nhiêu calo?
100 g cải xoăn có 28 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) cải xoăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) cải xoăn có 26 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) cải xoăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) cải xoăn có 53 kcal, gồm 5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) cải xoăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) cải xoăn có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) cải xoăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) cải xoăn có 79 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) cải xoăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) cải xoăn có 105 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g cải xoăn có bao nhiêu calo?
50 g cải xoăn có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g cải xoăn có bao nhiêu calo?
150 g cải xoăn có 42 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ