Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,2 g —
- Natri 252 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 146 µg 16%
- Vitamin C 17,8 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 419 µg 349%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 65 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,54 mg 24%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 2,9 g | 3 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 118 g | 52 | 3,5 g | 3,5 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 236 g | 104 | 6,9 g | 7,1 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 59 g | 26 | 1,7 g | 1,8 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 354 g | 156 | 10 g | 11 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 472 g | 208 | 14 g | 14 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,5 g | 1,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 4,4 g | 4,5 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 5,9 g | 6 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 7,4 g | 7,5 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải xoăn xoănluộc38 kcal / 100 g
- Cải xoăn scotchluộc, ráo nước28 kcal / 100 g
- Salad cải xoănsống, với dầu ô liu, muối124 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Cải collardsống28 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngthông thường, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước, có muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải xoăn
100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Cải xoăn có 44 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (118 g) Cải xoăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (118 g) Cải xoăn có 52 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (236 g) Cải xoăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (236 g) Cải xoăn có 104 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (59 g) Cải xoăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (59 g) Cải xoăn có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (354 g) Cải xoăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (354 g) Cải xoăn có 156 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (472 g) Cải xoăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (472 g) Cải xoăn có 208 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Cải xoăn có 22 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Cải xoăn có 66 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ