Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb0,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 4,7 g | 0,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,4 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 7,1 g | 0,6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 9,4 g | 0,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 12 g | 1 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cải xoăn xoănluộc38 kcal / 100 g
- Salad cải xoăn129 kcal / 100 g
- Súp cải xoăn32 kcal / 100 g
- Bắp cảichiên84 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Súp lơđã nấu chín17 kcal / 100 g
- Cải collardsống28 kcal / 100 g
- Su hàođã nấu chín41 kcal / 100 g
- Bắp cải tímđã nấu chín61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải xoăn
100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Cải xoăn có 37 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Cải xoăn có 19 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Cải xoăn có 56 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Cải xoăn có 74 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Cải xoăn có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ