Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g413,8 g4,4 g0,1 g
50 g50 g211,9 g2,2 g0,1 g
150 g150 g625,7 g6,6 g0,2 g
200 g200 g827,6 g8,8 g0,2 g
250 g250 g1039,5 g11 g0,3 g

Câu hỏi về Su hào

100 g Su hào có bao nhiêu calo?

100 g Su hào có 41 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Su hào có bao nhiêu calo?

50 g Su hào có 21 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Su hào có bao nhiêu calo?

150 g Su hào có 62 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Su hào có bao nhiêu calo?

200 g Su hào có 82 kcal, gồm 7,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Su hào có bao nhiêu calo?

250 g Su hào có 103 kcal, gồm 9,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ