Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Su hào
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 54 mg 60%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,8 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 48 | 3 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 96 | 5,9 g | 18 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 24 | 1,5 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 144 | 8,9 g | 28 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 191 | 12 g | 37 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,9 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 2,7 g | 8,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 3,6 g | 11 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 4,5 g | 14 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá su hào43 kcal / 100 g
- Củ cải cần tâynấu chín, luộc, để ráo, không có muối27 kcal / 100 g
- Củ cần tâyluộc, để ráo27 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Rau cải lànđã nấu, luộc, ráo nước, không muối33 kcal / 100 g
- Kohlrabi28 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Cải xoănnấu chín, luộc, ráo nước, không muối36 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngthông thường, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Su hào
100 g Su hào có bao nhiêu calo?
100 g Su hào có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Su hào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Su hào có 48 kcal, gồm 3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Su hào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Su hào có 96 kcal, gồm 5,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Su hào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Su hào có 24 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Su hào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Su hào có 144 kcal, gồm 8,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Su hào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Su hào có 191 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Su hào có bao nhiêu calo?
50 g Su hào có 15 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Su hào có bao nhiêu calo?
150 g Su hào có 44 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ