Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433,1 g6,2 g0,4 g
50 g50 g221,6 g3,1 g0,2 g
150 g150 g654,7 g9,2 g0,5 g
200 g200 g866,2 g12 g0,7 g
250 g250 g1087,8 g15 g0,9 g

Câu hỏi về Lá su hào

100 g Lá su hào có bao nhiêu calo?

100 g Lá su hào có 43 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lá su hào có bao nhiêu calo?

50 g Lá su hào có 22 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá su hào có bao nhiêu calo?

150 g Lá su hào có 65 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lá su hào có bao nhiêu calo?

200 g Lá su hào có 86 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Lá su hào có bao nhiêu calo?

250 g Lá su hào có 108 kcal, gồm 7,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ