Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá dền gai xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb1,6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 5,1 g 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 3,5 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,8 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 5,3 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 7,1 g | 3,2 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 8,9 g | 4 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá dền gai xanh
100 g Lá dền gai xanh có bao nhiêu calo?
100 g Lá dền gai xanh có 26 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lá dền gai xanh có bao nhiêu calo?
50 g Lá dền gai xanh có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lá dền gai xanh có bao nhiêu calo?
150 g Lá dền gai xanh có 39 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lá dền gai xanh có bao nhiêu calo?
200 g Lá dền gai xanh có 52 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Lá dền gai xanh có bao nhiêu calo?
250 g Lá dền gai xanh có 65 kcal, gồm 8,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) C005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ