Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
lá dền xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb2,3 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 3,3 g | 2,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,6 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 4,9 g | 3,4 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 6,6 g | 4,6 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 8,2 g | 5,7 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về lá dền xanh
100 g lá dền xanh có bao nhiêu calo?
100 g lá dền xanh có 31 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g lá dền xanh có bao nhiêu calo?
50 g lá dền xanh có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g lá dền xanh có bao nhiêu calo?
150 g lá dền xanh có 47 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g lá dền xanh có bao nhiêu calo?
200 g lá dền xanh có 62 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g lá dền xanh có bao nhiêu calo?
250 g lá dền xanh có 78 kcal, gồm 8,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) C002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ