Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá cỏ cà ri
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb4,8 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Natri 76 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 893 µg 99%
- Vitamin C 91 mg 101%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 31 mg 1%
- Đồng 0,26 mg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 4,6 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,3 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 6,9 g | 7,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 9,2 g | 9,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 12 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá cỏ cà ri
100 g Lá cỏ cà ri có bao nhiêu calo?
100 g Lá cỏ cà ri có 35 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lá cỏ cà ri có bao nhiêu calo?
50 g Lá cỏ cà ri có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lá cỏ cà ri có bao nhiêu calo?
150 g Lá cỏ cà ri có 53 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Lá cỏ cà ri có bao nhiêu calo?
200 g Lá cỏ cà ri có 70 kcal, gồm 9,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Lá cỏ cà ri có bao nhiêu calo?
250 g Lá cỏ cà ri có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ