Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,1 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 0,5 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,3 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 0,8 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 1 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 1,3 g | 5,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí
Bí nên gọt vỏ và bỏ hạt trước khi nấu không?
Bí non có vỏ mỏng và hạt mềm, thường chỉ cần rửa sạch rồi thái. Với quả lớn, già, bạn nên gọt phần vỏ cứng và nạo bỏ hạt xơ trước khi nấu.
Bí nhồi thịt nướng như thế nào để không bị nhũn?
Bổ đôi bí theo chiều dọc, nạo bỏ ruột, nhồi thịt đã xào sơ rồi nướng ở 180 °C khoảng 35–45 phút, đến khi bí mềm khi xiên nhưng vẫn giữ dáng. Nếu mặt nhân vàng quá sớm, phủ giấy bạc lên trên.
Chọn quả bí nào ngon để nấu?
Chọn quả chắc tay, vỏ nguyên vẹn, không có chỗ mềm hay dập. Quả nhỏ thường ít hạt và thịt mềm hơn; quả lớn hợp để bổ đôi, bỏ ruột rồi nhồi.
Bí để được bao lâu và bảo quản ra sao?
Để nguyên quả ở nơi mát, khô và thoáng khí; dùng trong khoảng một đến hai tuần. Bí đã cắt nên bọc kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.
Bí thường được nấu thành món gì?
Bí hợp với nhân thịt băm và rau thơm để nướng hoặc hấp, cũng có thể thái miếng nấu canh với tôm hay thịt. Thịt bí mềm, vị dịu nên dễ thấm nước dùng và gia vị.
Có thể thay bí bằng bí ngòi trong món ăn không?
Có thể thay trong món xào, canh hoặc món nhồi; bí ngòi thường nhỏ và mềm hơn nên chín nhanh, khoảng 5–8 phút khi xào. Mỗi 100 g bí ngòi có 16 kcal, so với 12 kcal trong bí.
Bí khác bí đỏ như thế nào?
Bí có thịt nhạt màu, vị dịu và thường dùng trong món mặn; bí đỏ có thịt cam, vị ngọt rõ hơn và giàu vitamin A hơn: 426 µg mỗi 100 g, so với 18 µg trong bí.
Nguồn: CoFID (UK) 13-274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ