Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bầu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb2,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0,4 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 0,6 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 0,8 g | 5,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 1 g | 6,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bầu hồ lôhoa trắng, luộc, ráo nước15 kcal / 100 g
- Bầu hồ lô poeng31 kcal / 100 g
- Bầu tindasống21 kcal / 100 g
- Bầu hồ lô dài màu xanh nhạt11 kcal / 100 g
- Bầu hồ lô dài màu xanh đậm13 kcal / 100 g
- Bísống12 kcal / 100 g
- Bí đaosống12 kcal / 100 g
- Mướp đắngsống11 kcal / 100 g
- Mướp rắnsống21 kcal / 100 g
- Parwalsống14 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bầu
100 g Bầu có bao nhiêu calo?
100 g Bầu có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bầu có bao nhiêu calo?
50 g Bầu có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bầu có bao nhiêu calo?
150 g Bầu có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bầu có bao nhiêu calo?
200 g Bầu có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bầu có bao nhiêu calo?
250 g Bầu có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ