Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Yam

Calo và thông tin dinh dưỡng

nướng lò

153
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb38 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 510 mg 11%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1532,1 g38 g0,4 g
50 g50 g771,1 g19 g0,2 g
150 g150 g2303,2 g56 g0,6 g
200 g200 g3064,2 g75 g0,8 g
250 g250 g3835,3 g94 g1 g

Câu hỏi về Yam

Chọn yam tươi như thế nào?

Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ khô và không có chỗ mềm, mốc hay nứt ướt. Củ nguyên vẹn thường giữ được lâu hơn củ đã cắt.

Có cần gọt vỏ yam trước khi nấu không?

Có: rửa sạch đất, gọt bỏ vỏ rồi cắt khúc hoặc thái miếng. Nếu củ có nhựa làm ngứa tay, đeo găng khi gọt và rửa dao, thớt ngay sau đó.

Luộc yam bao lâu thì mềm?

Cắt yam thành khúc vừa ăn, cho vào nồi nước sôi và luộc khoảng 15–25 phút; miếng lớn có thể cần lâu hơn. Xiên đũa thấy xuyên dễ dàng là yam đã chín.

Yam thường được chế biến thành món gì?

Yam có thể hấp, luộc, nghiền hoặc nấu thành súp, cà ri và món hầm. Khi nấu món hầm, cho yam vào gần cuối để miếng củ chín mềm mà không bị nát.

Bảo quản yam sống và yam đã nấu thế nào?

Để củ sống nguyên vẹn ở nơi khô, thoáng, tránh nắng và tránh cho vào tủ lạnh. Yam đã gọt hoặc nấu chín nên đậy kín, cất lạnh và dùng trong vài ngày.

Yam khác khoai lang ở điểm nào?

Yam thường là củ lớn, ruột chắc và ít ngọt hơn khoai lang; khoai lang có thể có ruột cam hoặc tím và thường ngọt rõ khi nướng. Khoai lang có 88 kcal và 2,72 g chất xơ trên 100 g, còn yam có 153 kcal và 1,7 g chất xơ.

Nguồn: CoFID (UK) 13-398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ