Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai từ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc không muối
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb27 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 1,6 g | 27 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 0,8 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 2,4 g | 41 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 3,2 g | 55 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 4 g | 69 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai từ
100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
100 g Khoai từ có 124 kcal, gồm 1,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
50 g Khoai từ có 62 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
150 g Khoai từ có 186 kcal, gồm 2,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
200 g Khoai từ có 248 kcal, gồm 3,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
250 g Khoai từ có 310 kcal, gồm 4 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ