Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai từ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb27 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 1,6 g | 27 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 0,8 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 2,4 g | 40 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 3,2 g | 54 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 4 g | 67 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai từ nghiềnvới bơ và sữa, có muối117 kcal / 100 g
- Súp khoai từkhông muối56 kcal / 100 g
- Củ màihấp114 kcal / 100 g
- Khoai mỡgọt vỏ, luộc trong nước109 kcal / 100 g
- Sắnluộc128 kcal / 100 g
- Khoai langluộc63 kcal / 100 g
- Yam vàngthịt quả, hấp, lấy mẫu ở đảo Martinique127 kcal / 100 g
- Củ sắnluộc, để ráo38 kcal / 100 g
- Bột sắnluộc127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai từ
100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
100 g Khoai từ có 120 kcal, gồm 1,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
50 g Khoai từ có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
150 g Khoai từ có 180 kcal, gồm 2,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
200 g Khoai từ có 240 kcal, gồm 3,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?
250 g Khoai từ có 300 kcal, gồm 4 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K440132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ