Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, để ráo
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb8,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 14,1 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,7 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,4 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,8 g | 22 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ đậunấu chín, luộc, để ráo, có muối36 kcal / 100 g
- Khoai mỡđã nấu chín, luộc, để ráo, hoặc nướng, không có muối116 kcal / 100 g
- Yamluộc, để ráo hoặc nướng lò, thêm muối114 kcal / 100 g
- Khoai từđã gọt vỏ, nấu chín và để ráo, không dầu, không muối89 kcal / 100 g
- Đậu limaluộc, để ráo123 kcal / 100 g
- Củ đậu rồngsống148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ sắn
100 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
100 g Củ sắn có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
50 g Củ sắn có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
150 g Củ sắn có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
200 g Củ sắn có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
250 g Củ sắn có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ