Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 1,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 20,2 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,7 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,4 g | 2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,1 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,4 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,8 g | 9,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ sắn
100 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
100 g Củ sắn có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
50 g Củ sắn có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
150 g Củ sắn có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
200 g Củ sắn có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ sắn có bao nhiêu calo?
250 g Củ sắn có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ