Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 24 g 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1014,4 g0 g3,9 g
50 g50 g512,2 g0 g2 g
150 g150 g1526,6 g0 g5,9 g
200 g200 g2028,8 g0 g7,8 g
250 g250 g25311 g0 g9,8 g

Câu hỏi về Jurubeba

100 g Jurubeba có bao nhiêu calo?

100 g Jurubeba có 101 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Jurubeba có bao nhiêu calo?

50 g Jurubeba có 51 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Jurubeba có bao nhiêu calo?

150 g Jurubeba có 152 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Jurubeba có bao nhiêu calo?

200 g Jurubeba có 202 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Jurubeba có bao nhiêu calo?

250 g Jurubeba có 253 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0086B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ