Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 2,5 g | 9,5 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 1,2 g | 4,8 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 3,7 g | 14 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 4,9 g | 19 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 6,2 g | 24 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tempura rau củ
Làm bột tempura rau củ sao cho giòn?
Dùng nước thật lạnh, có thể thay một phần bằng nước có ga; khuấy bột mì với nước vừa đủ, chỉ trộn sơ để bột còn lợn cợn. Nhúng rau củ rồi chiên ngay, đừng để bột nghỉ lâu.
Chiên tempura rau củ ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Đun dầu ở khoảng 170–180 °C. Thái rau củ thành miếng mỏng hoặc vừa ăn, chiên từng mẻ nhỏ khoảng 2–4 phút đến khi lớp bột vàng nhạt và rau vừa chín; để ráo trên vỉ để giữ độ giòn.
Nên chọn rau củ nào để làm tempura?
Bí đỏ, khoai lang, cà tím, nấm, hành tây và đậu que đều hợp. Thấm khô rau củ trước khi nhúng bột; thái khoai và bí mỏng để chín kịp mà lớp áo không bị sẫm màu.
Tempura rau củ ăn với gì?
Chấm với tentsuyu pha từ nước dùng dashi, nước tương và mirin; thêm củ cải trắng bào nếu có. Tempura cũng thường được ăn cùng cơm thành tendon hoặc đặt trên mì soba, udon.
Tempura rau củ để qua đêm có còn giòn không?
Để nguội hẳn rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát; nên ăn trong vòng 1–2 ngày. Làm nóng lại trên vỉ trong lò ở 180 °C khoảng 5–8 phút để lớp bột giòn hơn, tránh quay lâu trong lò vi sóng vì dễ mềm.
Tempura rau củ khác rau củ tẩm bột chiên xù thế nào?
Tempura dùng lớp bột mỏng, trộn ít và chiên nhanh nên áo bột nhẹ, giòn lởm chởm. Rau củ tẩm bột chiên xù thường có nhiều lớp áo hơn, với vụn bánh mì tạo vỏ dày và giòn cứng.
Nguồn: tbca BRC0847B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ