Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 242 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14,1 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,7 g8,2 g0,1 g
50 g50 g180,4 g4,1 g0 g
150 g150 g541,1 g12 g0,1 g
200 g200 g721,4 g17 g0,2 g
250 g250 g901,8 g21 g0,2 g

Câu hỏi về Củ sắn

100 g Củ sắn có bao nhiêu calo?

100 g Củ sắn có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ sắn có bao nhiêu calo?

50 g Củ sắn có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ sắn có bao nhiêu calo?

150 g Củ sắn có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Củ sắn có bao nhiêu calo?

200 g Củ sắn có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ sắn có bao nhiêu calo?

250 g Củ sắn có 90 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ