Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo, hoặc nướng, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 0,5 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 12,1 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,23 mg 13%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 670 mg 14%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 1,5 g | 24 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 136 g | 158 | 2 g | 32 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 272 g | 316 | 4,1 g | 64 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 68 g | 79 | 1 g | 16 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 408 g | 473 | 6,1 g | 96 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 544 g | 631 | 8,1 g | 128 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 0,7 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 2,2 g | 35 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 3 g | 47 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 3,7 g | 59 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai mỡ núi Hawaiinấu chín, hấp, không có muối82 kcal / 100 g
- Khoai từđã gọt vỏ, nấu chín và để ráo, không dầu, không muối89 kcal / 100 g
- Củ màihấp114 kcal / 100 g
- Củ đậunấu chín, luộc, để ráo, có muối36 kcal / 100 g
- Khoai langđã gọt vỏ, nấu chín, để ráo, không dầu, có muối92 kcal / 100 g
- Yam vàngthịt quả, hấp, lấy mẫu ở đảo Martinique127 kcal / 100 g
- Súp khoai từkhông muối56 kcal / 100 g
- Yaconcủ, gọt vỏ, luộc, không dầu, không muối45 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Sắnđã gọt vỏ, nấu chín, nướng, không dầu, không muối184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai mỡ
100 g Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Khoai mỡ có 116 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (136 g) Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (136 g) Khoai mỡ có 158 kcal, gồm 2 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (272 g) Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (272 g) Khoai mỡ có 316 kcal, gồm 4,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (68 g) Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68 g) Khoai mỡ có 79 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (408 g) Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (408 g) Khoai mỡ có 473 kcal, gồm 6,1 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (544 g) Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (544 g) Khoai mỡ có 631 kcal, gồm 8,1 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Khoai mỡ có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Khoai mỡ có 174 kcal, gồm 2,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ