Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,9 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1181,6 g29 g0,2 g
50 g50 g590,8 g15 g0,1 g
150 g150 g1772,4 g44 g0,3 g
200 g200 g2363,2 g59 g0,4 g
250 g250 g2954 g73 g0,5 g

Câu hỏi về khoai mỡ

100 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

100 g khoai mỡ có 118 kcal, gồm 1,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

50 g khoai mỡ có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

150 g khoai mỡ có 177 kcal, gồm 2,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

200 g khoai mỡ có 236 kcal, gồm 3,2 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

250 g khoai mỡ có 295 kcal, gồm 4 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ