Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 6,3 g 23%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1402,3 g29 g0,1 g
50 g50 g701,1 g15 g0,1 g
150 g150 g2103,4 g44 g0,2 g
200 g200 g2804,5 g58 g0,3 g
250 g250 g3505,7 g73 g0,4 g

Câu hỏi về Khoai từ

100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai từ có 140 kcal, gồm 2,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai từ có 70 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai từ có 210 kcal, gồm 3,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai từ có 280 kcal, gồm 4,5 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai từ có 350 kcal, gồm 5,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K440182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ